Dịch

butter tofu

danh từ (noun)
UK/ˈbʌtə ˈtəʊfuː/US/ˈbʌtɚ ˈtoʊfu/

Nghĩa chính

  1. Món cà ri chay tương tự như gà bơ nhưng thay thịt bằng đậu phụdanh từkhông đếm được (uncountable)A vegetarian curry similar to butter chicken but replacing the meat with tofu.

AI