Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butter tofu
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
t
ə
ˈ
t
əʊ
f
uː
/
US
/ˈ
b
ʌ
t
ɚ ˈ
t
oʊ
f
u
/
Nghĩa chính
1
Món cà ri chay tương tự như gà bơ nhưng thay thịt bằng đậu phụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vegetarian curry similar to butter chicken but replacing the meat with tofu.
AI
1
Món cà ri chay tương tự như gà bơ nhưng thay thịt bằng đậu phụ
1
Món cà ri chay tương tự như gà bơ nhưng thay thịt bằng đậu phụ
1
Món cà ri chay tương tự như gà bơ nhưng thay thịt bằng đậu phụ