Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
butter toast
Nghĩa chính
1
Phết bơ lên bánh mì nướng
Ví dụ
Can
you
butter
the
toast
for
me
?
Bạn có thể phết bơ lên bánh mì nướng giúp tôi không?
Xuất hiện ở từ khác
butter
kết hợp
phết bơ lên bánh mì nướng
AI
1
Phết bơ lên bánh mì nướng
1
Phết bơ lên bánh mì nướng
1
Phết bơ lên bánh mì nướng