Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
butter salt
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
t
ə
ˈ
s
ɒ
l
t
/
US
/ˈ
b
ʌ
t
ɚ ˈ
s
ɑ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Muối bơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
salt with artificial butter flavoring, often used as a seasoning for popcorn
Ví dụ
Popcorn
with
butter
salt
is
a
delicious
low-calorie
snack
.
AI
1
Muối bơ
1
Muối bơ
1
Muối bơ