Nghĩa chính
- Dao ăn không có răng cưa hoặc có răng cưa một bên có cạnh xỉn và đầu tròn, được thiết kế để phết bơ lên miếng bánh mì mà không làm rách miếng bánh mìdanh từA non-serrated or unilaterally serrated table knife with a dull edge and rounded point, designed for spreading butter on a piece of bread without tearing it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- butter knifeDạng gốc (base form)
- butter knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| master butter knifedanh từ | danh từ | Con dao có đầu nhọn và cùn dùng để múc từng miếng bơ từ đĩa đựng bơ ở giữa cho từng thực khách |
| sharp as a butter knifetính từ | tính từ | Không thông minh lắm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .