Dịch

butter knife

danh từ (noun)
UK/ˈbʌtə ˈnaɪf/US/ˈbʌtɚ ˈnʌɪf/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dao ăn không có răng cưa hoặc có răng cưa một bên có cạnh xỉn và đầu tròn, được thiết kế để phết bơ lên miếng bánh mì mà không làm rách miếng bánh mìdanh từA non-serrated or unilaterally serrated table knife with a dull edge and rounded point, designed for spreading butter on a piece of bread without tearing it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. butter knifeDạng gốc (base form)
  2. butter knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

master butter knifedanh từCon dao có đầu nhọn và cùn dùng để múc từng miếng bơ từ đĩa đựng bơ ở giữa cho từng thực khách
sharp as a butter knifetính từKhông thông minh lắm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI