Nghĩa chính
- Bánh mì được làm từ bột đã được làm giàu bơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bread that is prepared from dough that has been enriched with butter.
- Bánh mì phết bơ; một lát nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bread that is spread with butter; a slice of this.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butter breadDạng gốc (base form)
- butter breadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; .
- , , .