Dịch

butt set

danh từ (noun)
US/ˈbʌt ˈsɛt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với buttinskydanh từSynonym of buttinsky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butt setDạng gốc (base form)
  2. butt setsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI