Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butt set
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
t
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với buttinsky
danh từ
Synonym of buttinsky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
butt set
Dạng gốc
(base form)
butt set
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
buttinsky
AI
1
Đồng nghĩa với buttinsky
1
Đồng nghĩa với buttinsky
1
Đồng nghĩa với buttinsky