bute
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phenylbutazonedanh từkhông đếm được (uncountable)Phenylbutazone.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Butedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Corangamite, phía tây nam Victoria, Australia |
| Kyles of Butedanh từ riêng | danh từ riêng | Hai eo biển bao quanh Đảo Bute, khu vực hội đồng Argyll và Bute, Scotland, ở phía tây và đông bắc và gặp nhau ở đầu phía bắc của hòn đảo |
| Argyll and Butedanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực hội đồng lớn ở bờ biển phía tây Scotland |