Dịch

bute

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phenylbutazonedanh từkhông đếm được (uncountable)Phenylbutazone.

Cụm từ (phrase)

Mount Butedanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Corangamite, phía tây nam Victoria, Australia
Kyles of Butedanh từ riêngHai eo biển bao quanh Đảo Bute, khu vực hội đồng Argyll và Bute, Scotland, ở phía tây và đông bắc và gặp nhau ở đầu phía bắc của hòn đảo
Argyll and Butedanh từ riêngKhu vực hội đồng lớn ở bờ biển phía tây Scotland

AI