Dịch

buterol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với butagestdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of butagest

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

-buterolhậu tốDùng để tạo thành tên của dẫn xuất phenethylamine dùng làm thuốc giãn phế quản

AI