Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
buterol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với butagest
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of butagest
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
butagest
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-buterol
hậu tố
hậu tố
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất phenethylamine dùng làm thuốc giãn phế quản
AI
1
Đồng nghĩa với butagest
1
Đồng nghĩa với butagest
1
Đồng nghĩa với butagest