Dịch

butchering

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mổ thịt, xẻ thịtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dismemberment of animals as food.
  2. Phân xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dismemberment of humans as manslaughter or murder.
  3. Tàn sát, giết hạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Killing, especially of a human being, regardless of whether any dismemberment is involved.
  4. Làm hỏng, sự cẩu thảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Botching; a botched job.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butcheringDạng gốc (base form)
  2. butcheringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pig butcheringdanh từKỹ thuật lừa đảo trong đó nạn nhân bị lừa đầu tư số tiền lớn vào một công ty môi giới giả (thường là ví tiền điện tử), công ty này thực sự gửi tiền trực tiếp cho những kẻ lừa đảo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tàn sát

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , .Đông đảo người dân kéo đến xem xẻ thịt con vật. Việc mổ thịt diễn ra thô bạo và thiếu chuyên nghiệp, thực hiện nhanh chóng bằng dao răng cưa bên vệ đường.
  • , , .Chương trình này nói về các vị vua, quý tộc và nông dân tàn sát lẫn nhau không vì lý do thực sự nào.
  • .Xin hãy tha thứ cho tôi vì đã phát âm quá tệ.

AI