Dịch

busy signal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tín hiệu báo bậndanh từAn audible signal to the calling party that indicates failure to complete the requested connection; an engaged tone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. busy signalDạng gốc (base form)
  2. busy signalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fast busy signaldanh từTín hiệu âm thanh trên đường dây điện thoại thoại phát ra thường xuyên hơn tín hiệu bận tiêu chuẩn, cho biết rằng không có đường truyền tới số điện thoại được gọi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Mary's .
  • .
  • , .

AI