Nghĩa chính
- Làm một trò đùa liên quan đến; chế nhạo hay trêu chọcđộng từTo make a joke concerning; to ridicule or make fun of.
- Đánh hoặc tấn công (ai đó); xúc phạm (ai đó); chỉ trích (ai đó)động từTo hit or attack (someone); to insult (someone); to snitch on (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bust onNguyên thể (infinitive)
- busts onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- busted onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- busting onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bust one's assđộng từ | động từ | Phải làm việc rất chăm chỉ, nỗ lực rất nhiều |
| bust one's gutđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với bust one's balls |
| bust one's buttđộng từ | động từ | Làm việc đặc biệt chăm chỉ |
| bust one's humpđộng từ | động từ | Làm việc rất chăm chỉ; phải nỗ lực hết mình |
| bust one's neckđộng từ | động từ | Làm việc đặc biệt chăm chỉ |
| bust one's ballsđộng từ | động từ | Làm việc rất chăm chỉ; phải nỗ lực rất nhiều |
| bust one's chopsđộng từ | động từ | Nỗ lực hết mình |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , "" . " " " ." . " " .
- ?