Dịch

busking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiềndanh từClothing; dress; ornaments worn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buskingDạng gốc (base form)
  2. buskingsSố nhiều (plural)

AI