Dịch

business practice

danh từ (noun)
US/ˈbɪz.nɪz ˈpɹæktəs/

Nghĩa chính

  1. Thủ tục thông thường được tuân theo trong kinh doanh hoặc một hoạt động kinh doanh cụ thểdanh từthe usual procedure followed in business, or a particular business.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. business practiceDạng gốc (base form)
  2. business practicesSố nhiều (plural)

AI