Dịch

business organization

danh từ (noun)
US/ˈbɪz.nɪz ˌoɹ.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Doanh nghiệp, tổ chức kinh doanhdanh từa company or entity engaged in commercial activities

Ví dụ

  • .Doanh nghiệp đã mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á.

AI