Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
business organization
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
z
.
n
ɪ
z
ˌoɹ.
ɡ
ə
.
n
ɪ
ˈ
z
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh
danh từ
a company or entity engaged in commercial activities
Ví dụ
The
business
organization
expanded
its
operations
to
Southeast
Asia
.
Doanh nghiệp đã mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á.
AI
1
Doanh nghiệp
1
Doanh nghiệp
1
Doanh nghiệp