Dịch

business cycle

danh từ (noun)
US/ˈbɪz.nɪz ˈsaɪ.kəl/

Nghĩa chính

  1. Chu kì kinh tế, chu kì kinh doanhdanh từA long-term fluctuation in economic activity between growth and recession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. business cycleDạng gốc (base form)
  2. business cyclesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI