Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
business activity
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
z
.
n
ɪ
z
æ
k
ˈ
t
ɪ
v
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Hoạt động kinh doanh, công việc thương mại
danh từ
commercial actions undertaken by a company
Ví dụ
The
report
details
the
company's
recent
business
activity
.
Báo cáo chi tiết hoạt động kinh doanh gần đây của công ty
AI
1
Hoạt động kinh doanh
1
Hoạt động kinh doanh
1
Hoạt động kinh doanh