Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bushel basket
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
u
ʃ
ə
l
ˈ
b
æ
s
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc giỏ có kích thước phù hợp để chứa một cái thùng
danh từ
A basket that is the right size to hold a bushel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bushel basket
Dạng gốc
(base form)
bushel basket
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc giỏ có kích thước phù hợp để chứa một cái thùng
1
Chiếc giỏ có kích thước phù hợp để chứa một cái thùng
1
Chiếc giỏ có kích thước phù hợp để chứa một cái thùng