Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bush lily
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʊ
ʃ
ˈ
l
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đại quân tử
danh từ
Astelia fragrans, an astelia most commonly found in New Zealand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bush lily
Dạng gốc
(base form)
bush lil
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đại quân tử
1
Đại quân tử
1
Đại quân tử