Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bush hog
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʊ
ʃ
ˈ
h
ɒ
ɡ
/
US
/ˈ
b
ʊ
ʃ
ˈ
h
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với peccary
danh từ
Synonym of peccary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bush hog
Dạng gốc
(base form)
bush hog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peccary
AI
1
Đồng nghĩa với peccary
1
Đồng nghĩa với peccary
1
Đồng nghĩa với peccary