Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bush antelope
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʊ
ʃ
ˈ
æ
n
.
t
ɪ
.
l
əʊ
p
/
US
/ˈ
b
ʊ
ʃ
ˈ
æ
n
.
t
ɪ
.
l
oʊ
p
/
Nghĩa chính
1
Linh dương bụi rậm, Tragelaphus scriptus
danh từ
A bushbuck, Tragelaphus scriptus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bush antelope
Dạng gốc
(base form)
bush antelope
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Linh dương bụi rậm
1
Linh dương bụi rậm
1
Linh dương bụi rậm