Dịch

bury the tomahawk

cụm từ (phrase)
UK/ˈbɛɹi ðə ˈtɒm.ə.hɔːk/US/ˈbʊɹi ðə ˈtɑ.mə.hɔk/

Nghĩa chính

  1. Giảng hòa, thôi đánh nhaucụm từ

AI