Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burweed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây có quả đầy gai
danh từ
Any of various plants with burrs or thistles as fruit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burweed
Dạng gốc
(base form)
burweed
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bur
+
weed
AI
1
Cây có quả đầy gai
1
Cây có quả đầy gai
1
Cây có quả đầy gai