Dịch

Burt

danh từ riêng (proper noun)
UK/bɜːt/US/bɝt/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Thành phố nhỏ ở Quận Kossuth, Iowadanh từ riêngA minor city in Kossuth County, Iowa.
  4. Thị trấn ở Quận Alger, Michigandanh từ riêngA township in Alger County, Michigan.

Cụm từ (phrase)

Burt Countydanh từ riêngMột trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Tekamah

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn ở quận Cheboygan
  1. Thị trấn ở quận Cheboygan, MichiganA township in Cheboygan County, Michigan.

AI