Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burnt run
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɜː
n
t
ˈɹ
ʌ
n
/
US
/ˈ
b
ɝ
n
t
ˈɹ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Sự thất bại, lãng phí thời gian hoặc một sai lầm
danh từ
A failure, a waste of time or a mistake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burnt run
Dạng gốc
(base form)
burnt run
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự thất bại
1
Sự thất bại
1
Sự thất bại