Nghĩa chính
- Tăng tốc nhanh từ trạng thái dừng đến mức để lại vết cao su cháy trên đường từ lốp xeđộng từnội động từ (intransitive)To accelerate so rapidly from standstill that it leaves a mark of burnt rubber on the road from the tire.
- Di chuyển nhanh chóng; đi hoặc rời đi một cách nhanh chóngđộng từnội động từ (intransitive)To move quickly; to go or leave quickly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- burn rubberNguyên thể (infinitive)
- burns rubberNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- burnt rubber (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- burned rubberQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- burning rubberPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “We’re . can’t . I’m , I’m . .”