Dịch

burnt lime

danh từ (noun)
US/ˈbɝnt ˈlaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quicklimedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of quicklime.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI