Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burnt ends
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɝ
n
t
ˈɛ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Những miếng thịt thơm ngon được cắt từ nửa "điểm" của ức hun khói
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Flavorful pieces of meat cut from the "point" half of a smoked brisket.
AI
1
Những miếng thịt thơm ngon được cắt từ nửa "điểm" của ức hun khói
1
Những miếng thịt thơm ngon được cắt từ nửa "điểm" của ức hun khói
1
Những miếng thịt thơm ngon được cắt từ nửa "điểm" của ức hun khói