burnisher
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thợ đánh bóngdanh từA tool used to burnish, for making smooth and shiny by rubbing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burnisherDạng gốc (base form)
- burnishersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha