Dịch

burn phone

danh từ (noun)
UK/ˈbɜːn ˈfəʊn/US/ˈbɝn ˈfoʊn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc điện thoại di động được mua ẩn danh bằng tiền mặt, chỉ sử dụng trong thời gian ngắn rồi vứt đi để không thể tìm ra chủ nhândanh từA cell phone purchased anonymously with cash, used for only a short time and then discarded so that the owner is untraceable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burn phoneDạng gốc (base form)
  2. burn phonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . pre-paid , . . . “?” Gabby's .

AI