Dịch

burn unit

danh từ (noun)
US/ˈbɝn ˈjunət/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với burn centerdanh từSynonym of burn center.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burn unitDạng gốc (base form)
  2. burn unitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI