Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
burn unit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɝ
n
ˈ
j
u
n
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với burn center
danh từ
Synonym of burn center.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burn unit
Dạng gốc
(base form)
burn unit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
burn center
Ví dụ
Tom
was
being
treated
at
a
burn
unit
.
Tom
was
treated
at
a
burn
unit
.
He
was
admitted
to
the
burn
unit
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với burn center
1
Đồng nghĩa với burn center
1
Đồng nghĩa với burn center