Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burn rate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɝ
n
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tốc độ tiêu thụ một nguồn tài nguyên, đặc biệt là tiền mặt
danh từ
The speed at which a resource, especially cash, is consumed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burn rate
Dạng gốc
(base form)
burn rate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
runrate
fume date
AI
1
Tốc độ tiêu thụ một nguồn tài nguyên
1
Tốc độ tiêu thụ một nguồn tài nguyên
1
Tốc độ tiêu thụ một nguồn tài nguyên