Dịch

burka

B2danh từ (noun)
US/ˈbɝkə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Áo Buốc-cadanh từA dress made from felt or karakul (the short curly fur of young lambs of the breed of that name), traditionally worn by men of the Caucasus region.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burkaDạng gốc (base form)
  2. burkasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnبرقعburqa'
  2. từ tiếng Ả Rậpبُرْقُعburquʕ

Ví dụ

  • ?Bạn có được mặc áo burqa ở Hà Lan không?

AI