Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burglarproof
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
b
ɝ
ɡ
l
ɚˌ
p
ɹ
u
f
/
Nghĩa chính
1
An toàn nhất có thể chống trộm
tính từ
as secure as possible against burglary
Nguồn gốc
(etymology)
burglar
+
-proof
AI
1
An toàn nhất có thể chống trộm
1
An toàn nhất có thể chống trộm
1
An toàn nhất có thể chống trộm