Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burghmote
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với barmote
danh từ
Synonym of barmote.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burghmote
Dạng gốc
(base form)
burghmote
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barmote
Nguồn gốc
(etymology)
burgh
+
mote
AI
1
Đồng nghĩa với barmote
1
Đồng nghĩa với barmote
1
Đồng nghĩa với barmote