Dịch

burghal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một burgh hoặc quậntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a burgh or borough.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc burghal

Ví dụ

  • , , .. ; , ; , .. .
  • , , ‘ ’ […]

AI