Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
burgerology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về bánh mì kẹp thịt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of burgers.
Nguồn gốc
(etymology)
burger
+
-ology
Ví dụ
Both
The
Economist's
and
Smart's
study
move
at
the
intersection
between
burgernomics
and
burgerology
.
But
they
also
move
across
each
other
and
thereby
point
to
a
more
general
contrast
.
AI
1
Nghiên cứu về bánh mì kẹp thịt
1
Nghiên cứu về bánh mì kẹp thịt
1
Nghiên cứu về bánh mì kẹp thịt