Nghĩa chính
- Ống thủy tinh có vạch chia độ mịn và có khóa ở đáy, được sử dụng trong các quy trình trong phòng thí nghiệm để phân phối và chuẩn độ chất lỏng một cách chính xácdanh từA glass tube with fine gradations and a stopcock at the bottom, used in laboratory procedures for accurate fluid dispensing and titration.
- Bình thờdanh từAn altar cruet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buretteDạng gốc (base form)
- burettesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápburette