Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burdener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gánh nặng; một kẻ áp bức
danh từ
One who burdens; an oppressor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burdener
Dạng gốc
(base form)
burdener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
burden
+
-er
AI
1
Người gánh nặng
1
Người gánh nặng
1
Người gánh nặng