Dịch

bur block

danh từ (noun)
UK/ˈbɜː ˈblɒk/US/ˈbɝ ˈblɑk/

Nghĩa chính

  1. Khối (hình khối) có các lỗ có kích thước khác nhau, được thiết kế cho các mũi khoan có kích thước khác nhau (mũi khoan)danh từA block (cuboid) with holes in it of varying sizes, designed for various-sized burs (drill bits).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bur blockDạng gốc (base form)
  2. bur blocksSố nhiều (plural)

AI