Dịch

buoyancy tank

danh từ (noun)
UK/ˈbɔɪ.ən.si ˈtaŋk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ballast tankdanh từSynonym of ballast tank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buoyancy tankDạng gốc (base form)
  2. buoyancy tanksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI