Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buoyancy tank
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɔɪ
.
ə
n
.
s
i
ˈ
t
a
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ballast tank
danh từ
Synonym of ballast tank.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buoyancy tank
Dạng gốc
(base form)
buoyancy tank
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ballast tank
AI
1
Đồng nghĩa với ballast tank
1
Đồng nghĩa với ballast tank
1
Đồng nghĩa với ballast tank