Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunny slope
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
n
i
ˈ
s
l
əʊ
p
/
US
/ˈ
b
ʌ
n
i
ˈ
s
l
oʊ
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dốc tập trượt
danh từ
A ski area with a gentle slope, usually used for novice skiers or snowboarders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunny slope
Dạng gốc
(base form)
bunny slope
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bunny hill
AI
1
Dốc tập trượt
1
Dốc tập trượt
1
Dốc tập trượt