Dịch

bunkerman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ trách hầm chứa than công nghiệpdanh từA man in charge of an industrial coal storage bunker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bunkermanDạng gốc (base form)
  2. bunkermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI