bunkerman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ trách hầm chứa than công nghiệpdanh từA man in charge of an industrial coal storage bunker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bunkermanDạng gốc (base form)
- bunkermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.