Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
buncha
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ʌ
n
t
͡
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của bunch + of
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Contraction of bunch + of.
Ví dụ
At
the
swanky
event
,
the
duo
is
also
spotted
among
a
buncha
other
celebrity
attendees
and
audience
members
.
There's
a
big
buncha
sheep
in
the
field
.
AI
1
Dạng rút gọn của bunch + of
1
Dạng rút gọn của bunch + of
1
Dạng rút gọn của bunch + of