Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunch pink
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
n
ʃ
ˈ
p
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Cây ngọt ngào william
danh từ
The plant sweet william.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunch pink
Dạng gốc
(base form)
bunch pink
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây ngọt ngào william
1
Cây ngọt ngào william
1
Cây ngọt ngào william