Dịch

bunch grass

danh từ (noun)
UK/ˈbʌnʃ ˈɡɹæs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tussock grassdanh từSynonym of tussock grass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunch grassDạng gốc (base form)
  2. bunch grassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI