Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunch grass
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
n
ʃ
ˈ
ɡ
ɹ
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tussock grass
danh từ
Synonym of tussock grass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunch grass
Dạng gốc
(base form)
bunch grass
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tussock grass
AI
1
Đồng nghĩa với tussock grass
1
Đồng nghĩa với tussock grass
1
Đồng nghĩa với tussock grass