Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumpiness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính mấp mô, tính gập ghềnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being bumpy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bumpiness
Dạng gốc
(base form)
bumpiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bumpy
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bumpiness
bump
y
Xóc, gồ ghề, tròng trành
tính từ
bump
Đụng mạnh
danh từ, động từ, thán từ
AI
1
Tính mấp mô
1
Tính mấp mô
1
Tính mấp mô