Dịch

bump off

động từ (verb)
US/ˌbʌmp ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Giếtđộng từTo kill, especially to murder.
  2. Cắt lớp; trốn họcđộng từTo cut class; to play truant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bump offNguyên thể (infinitive)
  2. bumps offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bumped offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bumping offPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ! ! Now's ' !Những gã cướp tuyết vẫn chưa động đậy! Bọn chúng đang ngủ! Giờ là lúc của chúng ta đi giết bọn chúng thôi!
  • , .Chúng tôi đã thử lần nữa để giết chính trị gia đó, nhưng không làm được.
  • , , man's , .Trong Match Point, khi một người tình sắp tiết lộ với người vợ, đe dọa cuộc sống yên ổn của một người đàn ông, giải pháp của anh ta là giết người tình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI