Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumbo
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Rượu pân ướp lạnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A drink made from rum, water, sugar, and nutmeg.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bumbo
bumbo
y
Người đồng tính nam
danh từ
bumbo
at
Chiếc thuyền nhỏ dùng để chở lương thực cho những con tàu đang neo đậu ở bến cảng
danh từ
bumbo
ater
Ai đó đi du lịch bằng thuyền bumboat
danh từ
bumbo
ozer
Loại đá cẩm thạch lớn trong trò chơi trẻ em
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Rượu pân ướp lạnh
1
Rượu pân ướp lạnh
1
Rượu pân ướp lạnh