bumboat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc thuyền nhỏ dùng để chở lương thực cho những con tàu đang neo đậu ở bến cảngdanh từA small boat used for carrying provisions to ships lying at anchor in a harbour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bumboatDạng gốc (base form)
- bumboatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lanbomschuit“small fishing boat”