Dịch

bumboat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền nhỏ dùng để chở lương thực cho những con tàu đang neo đậu ở bến cảngdanh từA small boat used for carrying provisions to ships lying at anchor in a harbour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bumboatDạng gốc (base form)
  2. bumboatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lanbomschuit“small fishing boat”

AI