Dịch

bum rap

danh từ (noun)
US/ˈbʌm ˈɹæp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lời buộc tội sai trái, hoặc một sự bất công, đặc biệt dẫn đến việc phải ngồi tùdanh từA false accusation, or an injustice, especially one that leads to imprisonment.
  2. Chân dung hoặc danh tiếng không mấy thuận lợidanh từAn undeservedly unfavorable portrayal or reputation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bum rapDạng gốc (base form)
  2. bum rapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . . , .
  • , York's , .

AI