Nghĩa chính
- Lời buộc tội sai trái, hoặc một sự bất công, đặc biệt dẫn đến việc phải ngồi tùdanh từA false accusation, or an injustice, especially one that leads to imprisonment.
- Chân dung hoặc danh tiếng không mấy thuận lợidanh từAn undeservedly unfavorable portrayal or reputation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bum rapDạng gốc (base form)
- bum rapsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . . . , .
- , York's , .